肯決 khẳng quyết Hán Việt: khẳng quyết Tổng quan Đã nhất định, không thể thay đổi gì Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 决 (quyết)Hán Việtkhẳng quyếtTừ loạitínhCấu tạo肯 + 决 · khẳng + quyết nghĩa thành phần: khẳng + quyết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiên quyết Từ liên quan Gần nghĩa决不 · 决了 · 决口 · 决堤 · 决定 · 决心 · 决意 · 决战