育婴假

yù yīng jiàdục anh giả

Hán Việt: dục anh giả · Pinyin: yù yīng jià

Tổng quan

nghỉ phép nuôi con (Đài Loan)

Cấu tạo: 育 (dục) + 嬰 (anh) + 假 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghỉ nuôi con
  • Google Alex v6 nghỉ thai sản

Eng

  • Cihui (Tw) parental leave

Từ liên quan

Gần nghĩa

育婴堂 · 育婴师 · 育嬰堂 · 育婴 · 育婴女佣 · 育嬰 · 育婴室 · 育婴房