育婴堂

yù yīng tángdục anh đường

Hán Việt: dục anh đường · Pinyin: yù yīng táng

Tổng quan

cô nhi viện; nhà nuôi trẻ em mồ côi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时收养弃婴的机构。

Cấu tạo: 育 (dục) + 嬰 (anh) + 堂 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dục anh đường: cô nhi viện/nhà nuôi trẻ em mồ côi
  • Biên soạn p.w. <trad.> foundling hospital M:⁴zuò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时收养弃婴的机构。

Eng

  • Cihui 育嬰堂 ùyīngtáng p.w. <trad.> foundling hospital M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

育婴假 · 育婴师 · 育嬰堂 · 育婴 · 育婴女佣 · 育嬰 · 育婴室 · 育婴房