肽单位

tài dān wèiTHÁI THIỆN VỊ

Hán Việt: THÁI THIỆN VỊ · Pinyin: tài dān wèi

Tổng quan

đơn vị peptit (trên chuỗi protein)

Cấu tạo: 肽 + 單 (đan) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn vị peptide

Eng

  • Cihui peptide unit (on protein chain)

Từ liên quan

Gần nghĩa

单位元 · 单位根 · 单位模 · 单位的 · 单位 · 单位信托 · 单位向量 · 单位模的