单位模 đan vị mô Hán Việt: đan vị mô Tổng quan (đại số) đơn môđula Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 模 (mô)Hán Việtđan vị môTừ loạitínhCấu tạo單 + 位 + 模 · đan + vị + mô nghĩa thành phần: đan + vị + mô Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đơn mô-đunMainlandKaggle Zh-Vi unimodular Từ liên quan Gần nghĩa单位模的 · 单位元 · 单位根 · 单位的 · 单位 · 单位信托 · 单位向量 · 单位犯罪