单位根

dān wèi gēnđan vị căn

Hán Việt: đan vị căn · Pinyin: dān wèi gēn

Tổng quan

(toán học) căn đơn vị

Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 根 (căn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 căn đơn vị
  • Tần suất từ (toán học) căn đơn vị

Eng

  • Cihui (math.) root of unity
  • Tần suất từ (math.) root of unity

Đức

  • Handedict Einheitswurzel (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

单位元 · 单位模 · 单位的 · 单位 · 单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪