胆囊的
đảm nang đích
Hán Việt: đảm nang đích
Tổng quan
(thuộc) túi bao, (thuộc) nang, (thuộc) bào xác, (y học) (thuộc) nang, (thuộc) u nang
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 túi mật
Hán Việt: đảm nang đích
(thuộc) túi bao, (thuộc) nang, (thuộc) bào xác, (y học) (thuộc) nang, (thuộc) u nang