膽欲大而心欲小
đảm dục đại nhi tâm dục tiểu
Hán Việt: đảm dục đại nhi tâm dục tiểu · Pinyin: dǎn yù dà ér xīn yù xiǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 膽 (đảm) + 欲 (dục) + 大 (đại) + 而 (nhi) + 心 (tâm) + 欲 (dục) + 小 (tiểu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 唐孙思邈对卢照邻语。意谓任事要勇敢而思虑应周密。
- Tân Hoa Tự Điển 1.唐孙思邈对卢照邻语。意谓任事要勇敢而思虑应周密。