转让法

zhuǎn ràng fǎchuyển nhượng pháp

Hán Việt: chuyển nhượng pháp · Pinyin: zhuǎn ràng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 讓 (nhượng) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Luật chuyển nhượng

Đức

  • Handedict Entsendegesetz (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

转让 · 转让人 · 转让者 · 转让交易 · 转让担保 · 转让可能性 · 转让手续费