背側

bèi cèbối trắc

Hán Việt: bối trắc · Pinyin: bèi cè

Tổng quan

lưng

Cấu tạo: 背 (bối) + 側 (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt lưng
  • Tần suất từ lưng , mặt lưng

Eng

  • JMdict dorsal
  • Cihui back; back side
  • Tần suất từ back; back side

ja

  • JMdict 背側(はいそく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

侧丝 · 側寫 · 侧冲 · 侧击 · 側臥 · 侧向 · 側壁 · 侧头