胍肫 guā zhūn Pinyin: guā zhūn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即胍挕 Cấu tạo: 胍 + 肫 (truân)Pinyinguā zhūnCấu tạo胍 + 肫 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即胍挕 Từ liên quan Gần nghĩa肫1. · 肫2. · 肫切 · 肫宏 · 肫恳 · 肫恻 · 肫惻 · 肫懇