胎壓監測係統

tāi yā jiān cè xì tǒng thai áp giam trắc hệ thống

Hán Việt: thai áp giam trắc hệ thống · Pinyin: tāi yā jiān cè xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (áp) + (giam) + (trắc) + (hệ) + (thống)