勝任特征模型

shèng rèn tè zhēng mó xíng thắng nhâm đặc chinh mô hình

Hán Việt: thắng nhâm đặc chinh mô hình · Pinyin: shèng rèn tè zhēng mó xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (nhâm) + (đặc) + (chinh) + (mô) + (hình)