勝者王侯敗者賊

shèng zhě wáng hóu bài zhě zéi thắng giả vương hầu bại giả tặc

Hán Việt: thắng giả vương hầu bại giả tặc · Pinyin: shèng zhě wáng hóu bài zhě zéi

Tổng quan

xem 勝者王侯敗者寇|胜者王侯败者寇

Cấu tạo: (thắng) + (giả) + (vương) + (hầu) + (bại) + (giả) + (tặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 勝者王侯敗者寇|胜者王侯败者寇

Eng

  • CC-CEDICT see 勝者王侯敗者寇|胜者王侯败者寇[sheng4 zhe3 wang2 hou2 bai4 zhe3 kou4]
  • Cihui see 勝者王侯敗者寇|胜者王侯败者寇