胡里奧科塔薩爾
hồ lí áo khoa tháp tát nhĩ
Hán Việt: hồ lí áo khoa tháp tát nhĩ · Pinyin: hú lǐ ào kē tǎ sà ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 胡 (hồ) + 里 (lí) + 奧 (áo) + 科 (khoa) + 塔 (tháp) + 薩 (tát) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: hồ lí áo khoa tháp tát nhĩ · Pinyin: hú lǐ ào kē tǎ sà ěr
Cấu tạo: 胡 (hồ) + 里 (lí) + 奧 (áo) + 科 (khoa) + 塔 (tháp) + 薩 (tát) + 爾 (nhĩ)