胫胫然

hĩnh hĩnh nhiên

Hán Việt: hĩnh hĩnh nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: 脛 (hĩnh) + 脛 (hĩnh) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiên ngang
  • Biên soạn v.p. with erect bearing

Eng

  • Cihui 脛脛然 ìngjìngrán v.p. with erect bearing

Từ liên quan

Gần nghĩa

胫然 · 胫胫 · 脛然 · 脛脛