脛然 jìng rán·hĩnh nhiên Hán Việt: hĩnh nhiên · Pinyin: jìng rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹胫如。 Cấu tạo: 脛 (hĩnh) + 然 (nhiên)Pinyinjìng ránHán Việthĩnh nhiênCấu tạo脛 + 然 · hĩnh + nhiên nghĩa thành phần: hĩnh + nhiên Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然則 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而 · 然諾