胯骨上的親戚
khố cốt thượng đích thân thích
Hán Việt: khố cốt thượng đích thân thích
Tổng quan
Cấu tạo: 胯 (khố) + 骨 (cốt) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 親 (thân) + 戚 (thích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 胯骨上的親戚 uàgǔ shàng de qīnqi n. <topo.> distant relatives