胰液

yí yèdi dịch

Hán Việt: di dịch · Pinyin: yí yè

Tổng quan

dịch tuỵ (một loại dịch tiêu hoá do tuyến tuỵ tiết ra, không màu trong suốt, có tính kiềm, chứa tripxin, steapxin, men tiêu hoá....Sau khi tuyến tuỵ tiết ra, theo ống dẫn vào ruột non.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

胰腺分泌的消化液,无色透明,碱性,内含碳酸氢钠、胰蛋白酶、胰脂肪酶、胰淀粉酶等。由胰腺分泌出来之后,经导管流入小肠。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

胰臟所分泌的消化液。無色無味而有黏性,帶鹼性,內含多種酵素,如脂肪酶、蛋白酶、澱粉酶等,可助消化。

Cấu tạo: 胰 (di) + 液 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dịch tụy
  • Tần suất từ dịch tụy; dịch tuỵ (một loại dịch tiêu hoá do tuyến tuỵ tiết ra, không màu trong suốt, có tính kiềm, chứa tripxin, steapxin, men tiêu hoá....Sau khi tuyến tuỵ tiết ra, theo ống dẫn vào ruột non.); dịch tuỵ
  • Biên soạn 胰液 yíyè n. pancreatic juice

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胰臟所分泌的消化液。無色無味而有黏性,帶鹼性,內含多種酵素,如脂肪酶、蛋白酶、澱粉酶等,可助消化。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胰腺分泌的消化液,无色透明,碱性,内含碳酸氢钠、胰蛋白酶、胰脂肪酶、胰淀粉酶等。由胰腺分泌出来之后,经导管流入小肠。

Eng

  • Cihui pancreatic fluid
  • Tần suất từ 胰液 yíyè n. pancreatic juice

Từ liên quan

Gần nghĩa

液体 · 液冷 · 液力 · 液化 · 液压 · 液囊 · 液态 · 液晶