胳膊擰不過大腿

gē bo nǐng bu guò dà tuǐ

Pinyin: gē bo nǐng bu guò dà tuǐ

Tổng quan

(thành ngữ) kẻ yếu không thể thắng kẻ mạnh

Cấu tạo: + (bác) + (ninh) + (bất) + (quá) + (đại) + (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) kẻ yếu không thể thắng kẻ mạnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻弱小的敌不过强大的。也说胳膊扭不过大腿。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) the weak cannot overcome the strong
  • Cihui (idiom) the weak cannot overcome the strong