胳膊肘兒朝外拐

gē bó zhǒu ér cháo wài guǎi

Pinyin: gē bó zhǒu ér cháo wài guǎi

Tổng quan

Cấu tạo: + (bác) + (trửu) + (nhi) + (triêu) + (ngoại) + (quải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不向着自家人而向着外人。也说胳膊肘儿往外拐、胳膊肘儿向外拐。