胳膊肘兒朝外拐

gē bó zhǒu ér cháo wài guǎi

Pinyin: gē bó zhǒu ér cháo wài guǎi

Tổng quan

Cấu tạo: + (bác) + (trửu) + (nhi) + (triêu) + (ngoại) + (quải)