胶輵 jiāo gé Pinyin: jiāo gé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"胶葛"。 Cấu tạo: 膠 (giao) + 輵Pinyinjiāo géCấu tạo膠 + 輵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"胶葛"。 Từ liên quan Gần nghĩa胶乳 · 胶住 · 胶体 · 胶凝 · 胶化 · 胶南 · 胶印 · 胶卷