胶黉

jiāo hónggiao huỳnh

Hán Việt: giao huỳnh · Pinyin: jiāo hóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.学校的旧称。

Cấu tạo: 膠 (giao) + 黌 (huỳnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.学校的旧称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

胶乳 · 胶住 · 胶体 · 胶凝 · 胶化 · 胶南 · 胶印 · 胶卷