胸中正,眸子瞭
Pinyin: xiōng zhōng zhèng,móu zǐ liáo
Tổng quan
Cấu tạo: 胸 (hung) + 中 (trung) + 正 (chánh) + , + 眸 (mâu) + 子 (tử) + 瞭 (liệu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为人正直,眼睛就明亮。
Pinyin: xiōng zhōng zhèng,móu zǐ liáo
Cấu tạo: 胸 (hung) + 中 (trung) + 正 (chánh) + , + 眸 (mâu) + 子 (tử) + 瞭 (liệu)