胸部联胎

hung bộ liên thai

Hán Việt: hung bộ liên thai

Tổng quan

Cấu tạo: 胸 (hung) + 部 (bộ) + 聯 (liên) + 胎 (thai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胸部大的 · 胸部装饰 · 胸部丰满的 · 联胎产生 · 联胎成长 · 胸部创伤 · 胸部疾病 · 联胎寄生体