胺基 ÁT CƠ Hán Việt: ÁT CƠ Tổng quan Cấu tạo: 胺 + 基 (cơ)Hán ViệtÁT CƠCấu tạo胺 + 基 Nghĩa ViệtBiên soạn 胺基 njī n. <chem.> amineEngCihui 胺基 njī n. <chem.> amine Từ liên quan Gần nghĩa胺基酸 · 基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准