能得忍陀罗尼
năng đắc nhẫn đà la ni
Hán Việt: năng đắc nhẫn đà la ni
Tổng quan
năng đắc nhẫn đà la ni (術語)與忍陀羅尼同。☸
Cấu tạo: 能 (năng) + 得 (đắc) + 忍 (nhẫn) + 陀 (đà) + 罗 (la) + 尼 (ni)
Nghĩa
Việt
- Cihui năng đắc nhẫn đà la ni (術語)與忍陀羅尼同。☸