能源调查报告

néng yuán diào chá bào gàonăng nguyên điều tra báo cáo

Hán Việt: năng nguyên điều tra báo cáo · Pinyin: néng yuán diào chá bào gào

Tổng quan

Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 調 (điều) + 查 (tra) + 報 (báo) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo cáo năng lượng

Đức

  • Handedict Energiestudie

Từ liên quan

Gần nghĩa

能源使用效率值 · 能源委员会 · 能源消耗量 · 能源经济学