能源調查報告
năng nguyên điều tra báo cáo
Hán Việt: năng nguyên điều tra báo cáo · Pinyin: néng yuán diào chá bào gào
Tổng quan
Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 調 (điều) + 查 (tra) + 報 (báo) + 告 (cáo)
Hán Việt: năng nguyên điều tra báo cáo · Pinyin: néng yuán diào chá bào gào
Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 調 (điều) + 查 (tra) + 報 (báo) + 告 (cáo)