能生支

năng sanh chi

Hán Việt: năng sanh chi

Tổng quan

(術語)謂十二支中愛、取、有之三支。是以此三支為生當來果之生老死者故也。☸

Cấu tạo: 能 (năng) + 生 (sanh) + 支 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)謂十二支中愛、取、有之三支。是以此三支為生當來果之生老死者故也。☸
  • Tần suất từ [bktd] năng sinh chi (術語)謂十二支中愛、取、有之三支。是以此三支為生當來果之生老死者故也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

生支 · 能生产的 · 能生育的 · 能生产 · 能生存 · 能生育