能见心不相应染
năng kiến tâm bất tương ứng nhiễm
Hán Việt: năng kiến tâm bất tương ứng nhiễm
Tổng quan
năng kiến tâm bất tương ưng nhiễm (術語)六染心之一。☸
Cấu tạo: 能 (năng) + 见 (kiến) + 心 (tâm) + 不 (bất) + 相 (tương) + 应 (ứng) + 染 (nhiễm)
Nghĩa
Việt
- Cihui năng kiến tâm bất tương ưng nhiễm (術語)六染心之一。☸