能量不滅定律
năng lượng bất diệt định luật
Hán Việt: năng lượng bất diệt định luật
Tổng quan
Cấu tạo: 能 (năng) + 量 (lượng) + 不 (bất) + 滅 (diệt) + 定 (định) + 律 (luật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 能量不滅定律 éngliàng bù miè dìnglǜ n. law of conservation of energy