代谢失调 đại tạ thất điều Hán Việt: đại tạ thất điều Tổng quan xem decompensation (y học) sự mất bù Cấu tạo: 代 (đại) + 謝 (tạ) + 失 (thất) + 調 (điều)Hán Việtđại tạ thất điềuTừ loạiđộngCấu tạo代 + 謝 + 失 + 調 · đại + tạ + thất + điều nghĩa thành phần: đại + tạ + thất + điều Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rối loạn chuyển hóaMainlandKaggle Zh-Vi decompensate Từ liên quan Gần nghĩa失调电压 · 失调的 · 代谢亢进 · 代谢作用 · 代谢减退 · 代谢性 · 代谢率 · 代谢症候群