代谢亢进

đại tạ kháng tiến

Hán Việt: đại tạ kháng tiến

Tổng quan

Cấu tạo: 代 (đại) + 謝 (tạ) + 亢 (kháng) + 進 (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng chuyển hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hypermetabolism

Eng

  • Cihui hypermetabolism

Từ liên quan

Gần nghĩa

亢进性的 · 代谢失调 · 代谢作用 · 代谢减退 · 代谢性 · 代谢率 · 代谢症候群