脅制

xié zhì hiếp chế

Hán Việt: hiếp chế · Pinyin: xié zhì

Tổng quan

uy hiếp: đe dọa/hiếp bức

Cấu tạo: (hiếp) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uy hiếp: đe dọa/hiếp bức
  • Cihui p buộc, đè nén. hiếp chế hiếp chế ☆Ép buộc, đè nén.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 倚恃權勢,或利用弱點加以要脅控制。《新唐書.卷一三九.李泌傳》:「華人為之用者,獨周摯、高尚等數人,餘皆脅制偷合。」也作「挾制」。

Eng

  • Cihui 脅制 xiézhì v. force; compel

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

压制 · 箝制 · 胁迫 · 要胁