脆弱國家指數
thúy nhược quốc gia chỉ sổ
Hán Việt: thúy nhược quốc gia chỉ sổ · Pinyin: cuì ruò guó jiā zhǐ shù
Tổng quan
Cấu tạo: 脆 (thúy) + 弱 (nhược) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)
Hán Việt: thúy nhược quốc gia chỉ sổ · Pinyin: cuì ruò guó jiā zhǐ shù
Cấu tạo: 脆 (thúy) + 弱 (nhược) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)