脈衝寬度調製

mài chōng kuān dù tiáo zhì mạch xung khoan độ điều chế

Hán Việt: mạch xung khoan độ điều chế · Pinyin: mài chōng kuān dù tiáo zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (xung) + (khoan) + (độ) + 調 (điều) + (chế)