脊椎調整功能

tích truy điều chỉnh công năng

Hán Việt: tích truy điều chỉnh công năng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (truy) + 調 (điều) + (chỉnh) + (công) + (năng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脊椎調整功能 ǐzhuī tiáozhěng gōngnéng n. chiropractic