脏标

zāng biāotảng tiêu

Hán Việt: tảng tiêu · Pinyin: zāng biāo

Tổng quan

nhãn cảnh báo của phụ huynh (Trung Quốc)

Cấu tạo: 髒 (tảng) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhãn cảnh báo

Eng

  • Cihui Parental Advisory label (PRC)

Từ liên quan

Gần nghĩa

标书 · 标价 · 标会 · 标兵 · 标准 · 标卖 · 标号 · 标售