脖梗子

bó gěng zibột ngạnh tử

Hán Việt: bột ngạnh tử · Pinyin: bó gěng zi

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【脖梗子】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "variant of 脖頸子, 脖颈子[bógěngzi]"]]]}]

Cấu tạo: 脖 (bột) + 梗 (ngạnh) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ variant of 脖頸子; 脖颈子[bo2 geng3 zi5]
  • Tần suất từ variant of 脖頸子, 脖颈子[bo2 geng3 zi5]

Eng

  • Cihui variant of 脖頸子; 脖颈子
  • Tần suất từ variant of 脖頸子, 脖颈子[bo2 geng3 zi5]

Từ liên quan

Gần nghĩa

脖梗儿 · 脖梗 · 脖梗兒 · 梗子