脖胦 Tổng quan bột ương: (văn) Rốn (rún).☸ 新华 · Tân Hoa Đại lục 位於腹部正中線上,臍下一點五寸處的經穴。也稱為「氣海」。 Cấu tạo: 脖 (bột) + 胦Từ loạidanhCấu tạo脖 + 胦 Nghĩa ViệtBiên soạn bột ương: (văn) Rốn (rún).☸TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 位於腹部正中線上,臍下一點五寸處的經穴。也稱為「氣海」。 Từ liên quan Gần nghĩa脖子 · 脖梗 · 脖頸 · 脖领 · 脖颈 · 脖梗儿 · 脖梗子 · 脖頸子