脚上

jiǎo shàngcước thượng

Hán Việt: cước thượng · Pinyin: jiǎo shàng

Tổng quan

trên chân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。犹言角落上。

Cấu tạo: 腳 (cước) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trên chân
  • VietPhrases trên chân
  • Tần suất từ trên chân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言角落上。

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交