脚儿 cước nhi Hán Việt: cước nhi Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 兒 (nhi)Hán Việtcước nhiCấu tạo腳 + 兒 · cước + nhi nghĩa thành phần: cước + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn 腳兒 jiǎor n. footEngCihui 腳兒 jiǎor n. foot Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌