腳打着腦杓子

jiǎo dǎ zhe nǎo biāo zi cước đả trứ não tiêu tử

Hán Việt: cước đả trứ não tiêu tử · Pinyin: jiǎo dǎ zhe nǎo biāo zi

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (đả) + (trứ) + (não) + (tiêu) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容飞奔﹐快跑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容飞奔﹐快跑。