腳踏着腦杓子

jiǎo tà zhe nǎo biāo zi cước đạp trứ não tiêu tử

Hán Việt: cước đạp trứ não tiêu tử · Pinyin: jiǎo tà zhe nǎo biāo zi

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (đạp) + (trứ) + (não) + (tiêu) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"脚打着脑杓子"。