脩上

tu thượng

Hán Việt: tu thượng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓上身长。

Cấu tạo: 修 (tu) + 上 (thượng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交