脫了褲子放屁

thoát liễu khố tử phóng thí

Hán Việt: thoát liễu khố tử phóng thí

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (liễu) + (khố) + (tử) + (phóng) + (thí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脫了褲子放屁 uōle kùzi fàngpì v.p. <slang> do things the hard way