脫水油墨製造
thoát thủy du mặc chế tạo
Hán Việt: thoát thủy du mặc chế tạo · Pinyin: tuō shuǐ yóu mò zhì zào
Tổng quan
Cấu tạo: 脫 (thoát) + 水 (thủy) + 油 (du) + 墨 (mặc) + 製 (chế) + 造 (tạo)
Hán Việt: thoát thủy du mặc chế tạo · Pinyin: tuō shuǐ yóu mò zhì zào
Cấu tạo: 脫 (thoát) + 水 (thủy) + 油 (du) + 墨 (mặc) + 製 (chế) + 造 (tạo)