脱离关系的 thoát li quan hệ đích Hán Việt: thoát li quan hệ đích Tổng quan có ý từ bỏ, không nhận Cấu tạo: 脫 (thoát) + 離 (li) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 的 (đích)Hán Việtthoát li quan hệ đíchTừ loạitínhCấu tạo脫 + 離 + 關 + 係 + 的 · thoát + li + quan + hệ + đích nghĩa thành phần: thoát + li + quan + hệ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từ bỏ Từ liên quan Gần nghĩa脱离常规的 · 脱离常轨的 · 脱离正道的 · 脱离行列的 · 脱离关系 · 脱离危险 · 脱离啮合 · 脱离国籍