脱离啮合

thoát li niết hợp

Hán Việt: thoát li niết hợp

Tổng quan

tháo bánh răng, không cài số (ô tô), tháo yên cương (ngựa)

Cấu tạo: 脫 (thoát) + 離 (li) + 齧 (niết) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tháo rời
  • Tần suất từ tháo bánh răng, không cài số (ô tô), tháo yên cương (ngựa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

脱离关系 · 脱离危险 · 脱离国籍 · 脱离常轨 · 脱离正道 · 脱离苦海 · 啮合扣 · 脱离关系的