脱离啮合
thoát li niết hợp
Hán Việt: thoát li niết hợp
Tổng quan
tháo bánh răng, không cài số (ô tô), tháo yên cương (ngựa)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tháo rời
- Tần suất từ tháo bánh răng, không cài số (ô tô), tháo yên cương (ngựa)
Hán Việt: thoát li niết hợp
tháo bánh răng, không cài số (ô tô), tháo yên cương (ngựa)